Chi tiết cách điền tờ khai xin visa Trung Quốc

Chi tiết cách điền tờ khai xin visa Trung Quốc

Chi tiết cách điền tờ khai xin visa Trung Quốc

Ngày cập nhật: 17/03/2019
438

Mẫu tờ khai xin visa Trung Quốc chỉ có Tiếng Anh hoặc Tiếng Trung nên gây không ít khó khăn cho những bạn lần đầu xin visa. Để tránh những sai sót không đáng có, hãy tham khảo ngay cách điền đơn xin visa Trung Quốc dưới đây nhé.

Mách nhỏ: Tờ khai xin visa Trung Quốc bản song ngữ Trung – Việt được phát miễn phí tại Đại sứ quán hoặc Tổng lãnh sự quán Trung Quốc. Bạn có thể điền tay tại chỗ khi đến nộp hồ sơ. Tuy nhiên, tốt nhất bạn nên download mẫu tờ khai bản song ngữ Trung – Anh về điền trước ở nhà để có nhiều thời gian kiểm tra kỹ lưỡng.

Link tải tờ khai: http://hcmc.chineseconsulate.org/chn/lsfw/ywpd/P020150823808719642918.pdf

Lưu ý khi điền đơn xin visa Trung Quốc:

  • Khai form bằng tiếng Anh, viết bằng chữ ‘IN HOA’
  • Có thể đánh máy hoặc viết tay
  • Các ô chọn đánh dấu √
  • Khai thông tin theo đúng trình tự để tránh sai sót. Điền đầy đủ thông tin. Càng chi tiết càng tốt

Hướng dẫn điền tờ khai visa Trung Quốc - Thông tin cá nhân

Hướng dẫn điền tờ khai visa Trung Quốc - Thông tin cá nhân

HƯỚNG DẪN ĐIỀN TỜ KHAI XIN CẤP VISA TRUNG QUỐC

Part 1: Personal Information – Thông tin cá nhân

1.1 Full English name as in passport: điền đầy đủ tên như trong hộ chiếu

  • Last name: họ
  • Middle name: tên đệm
  • First name: tên

1.2 Name in Chinese: tên tiếng Hoa

  • Để trống nếu không có tên tiếng Hoa

1.3 Other name(s): tên khác.

  • Nếu còn tên nào khác thì ghi, không có bỏ qua

1.4 Sex: Giới tính.

  • Nam chọn ô M
  • Nữ chọn ô F

1.5 DOB: ngày sinh.

  • Điền theo thứ tự năm-tháng-ngày

1.6 Current nationality(ies): Quốc tịch

1.7 Former nationality(ies): Quốc tịch cũ (Nếu có)

1.8 Place of birth (city, province/state, country): Nơi sinh (thành phố, tỉnh/quốc gia)

1.9 Local ID/Citizenship number: Số chứng minh thư

1.10 Passport/Travel document type: Loại hộ chiếu

  • Diplomatic: Hộ chiếu ngoại giao
  • Service or Official: Hộ chiếu công vụ
  • Ordinary: Hộ chiếu phổ thông
  • Other (Please specify): Khác (Ghi chi tiết)

Hầu hết người dân Việt Nam đều dùng hộ chiếu phổ thông, nên bạn hãy chọn “Ordinary“.

Hướng dẫn điền tờ khai visa Trung Quốc - Thông tin cá nhân

Hướng dẫn điền tờ khai visa Trung Quốc - Thông tin cá nhân

1.11 Passport number: số hộ chiếu

1.12 Date of issue: ngày cấp hộ chiếu (năm-tháng-ngày)

1.13 Place of issue: nơi cấp hộ chiếu. Phòng quản lý Xuất nhập cảnh tiếng anh là Immigration Department

1.14 Date of expiry: ngày hết hạn hộ chiếu (năm-tháng-ngày)

1.15 Current occupation(s): nghề nghiệp hiện tại.

  • Business person: Doanh nhân
  • Company employee: Nhân viên
  • Entertainer: Người làm nghệ thuật
  • Industrial/Agricultural worker: Công nhân / Làm nông
  • Student: Học sinh/Sinh viên
  • Crew member: Thành viên hàng không, hàng hải, đường sắt, đường bộ
  • Self-employed: Nghề tự do
  • Unemployed: Không nghề nghiệp
  • Retired: Nghỉ hưu
  • Former/incumbent member of parliament: Đại biểu Quốc hội
  • Position: ghi rõ Chức vụ
  • Former/incumbent government official: Viên chức Nhà nước
  • Position: ghi rõ Chức vụ
  • Military personnel: Quân nhân
  • Position: ghi rõ Chức vụ
  • NGO Staff: Thành viên tổ chức phi chính phủ
  • Religious personnel: Nhân sĩ tôn giáo
  • Staff of Media: Phóng viên, nhà báo

Ví dụ: Bạn là nhân viên công ty thì chọn “Company employee”. Có thể chọn nhiều ngành nghề nếu bạn làm nhiều nghề cùng lúc, dĩ nhiên phải có đủ giấy tờ chứng minh công việc nhé.

1.16 Education: Học vấn. Chọn mục phù hợp

  • Postgraduate: Thạc sĩ
  • College: Cao đẳng/Đại học
  • Other: khác thì ghi rõ ra là gì. Ví du: Học vấn trung học ghi là “HIGH SCHOOL”

1.17 Employer/School: Thông tin về nơi công tác/trường học

  • Name: tên đơn vị
  • Phone number: số điện thoại liên hệ
  • Address: địa chỉ
  • Zip Code: mã bưu chính. Nếu công ty không có thì bỏ qua không cần điền

Hướng dẫn điền tờ khai visa Trung Quốc - Địa chỉ và mối quan hệ gia đình

Hướng dẫn điền tờ khai visa Trung Quốc - Địa chỉ và mối quan hệ gia đình

1.18 Home address: Địa chỉ nhà ở

1.19 Zip Code: không có mã bưu chính thì bỏ qua

1.20 Home/mobile phone number: Số điện thoại cá nhân

1.21 E-mail address: địa chỉ email

1.22 Marital status: Tình trạng hôn nhân

  • Married: đã kết hôn
  • Single: độc thân
  • Other: nếu khác 2 cái trên thì tích vào đây và ghi rõ ra tình trạng hiện tại

1.23 Major family members: Thành viên chủ yếu của gia đình (vợ/chồng, con, cha mẹ)

  • Name: tên
  • Nationality: quốc tịch
  • Occupation: nghề nghiệp
  • Relationship: mối quan hệ với bạn

1.24 Emergency Contact: thông tin người liên hệ trong trường hợp khẩn

  • Name: tên
  • Mobile phone number: số điện thoại di động
  • Relationship with the applicant: mối quan hệ với bạn

1.25 Country or territory where the applicant is located when applying for this visa: Quốc gia/vùng lãnh thổ nơi bạn xin cấp visa

Hướng dẫn điền tờ khai visa Trung Quốc - Thông tin chuyến đi

Hướng dẫn điền tờ khai visa Trung Quốc - Thông tin chuyến đi

Part 2: Travel Information – Thông tin chuyến đi

2.1 Major purpose of your visit: Mục đích chuyến đi

  • Official visit: Chuyến thăm cấp cao
  • Tourism: Du lịch
  • Non-business visit: Giao lưu, khảo sát, thăm viếng
  • Business & Trade: Thương vụ
  • As introduced talent: Nhân lực trình độ cao
  • As crew member: Thành viên hàng không, hàng hải, đường bộ/sắt
  • Transit: Quá cảnh
  • As resident diplomat, consul or staff of international organization: viên chức ngoại giao, lãnh sự, tổ chức quốc tế
  • As permanent residence: Cư trú
  • Work: Làm việc
  • As child in foster care: gửi con nhờ nuôi
  • Other: Các mục đích khác với những mục trong đơn thì ghi rõ ra

Ví dụ: Đi du lịch thì chọn “Tourism”, tùy từng trường hợp có thể chọn nhiều mục đích

2.2 Intended number of entries: Số lần dự kiến nhập cảnh

  • One entry valid for 3 months from the date of issue: Nhập cảnh 1 lần (thời hạn 3 tháng)
  • Two entries valid for 3 to 6 months from the date of issue: Nhập cảnh 2 lần (thời hạn 3-6 tháng)
  • Multiple entries valid for 6 months from the date of issue: Nhập cảnh nhiều lần (thời hạn 6 tháng)
  • Multiple entries valid for 1 year from the date of issue: Nhập cảnh nhiều lần (thời hạn 1 năm)
  • Other: Khác (ghi rõ)

Nếu là lần đầu xin visa Trung Quốc thì nên chọn loại “3 tháng nhập cảnh 1 lần” sẽ có khả năng được duyệt cao hơn.

2.3  Are you applying for express service? Bạn có muốn xin visa khẩn không?

Thời gian xét visa trung bình cũng chỉ tầm 4-6 ngày làm việc, nếu không thực sự cần gấp thì đánh chọn “No”. Nếu cần làm visa khẩn thì chọn “Yes” và phải mất thêm một khoản phí cũng như cần có sự phê duyệt của viên chức lãnh sự.

2.4 Expected date of your first entry into China on this trip: ngày dự kiến đến Trung Quốc trong chuyến đi này (năm-tháng-ngày)

Hướng dẫn điền tờ khai visa Trung Quốc - Thông tin chuyến đi

Hướng dẫn điền tờ khai visa Trung Quốc - Thông tin chuyến đi

2.5 Longest intended stay in China among all entries: Thời hạn dài nhất dự định lưu trú tại Trung Quốc

2.6 Itinerary in China: Lịch trình tại Trung Quốc

  • Viết theo thứ tự thời gian, cột “Date” ghi ngày, “Detailed address” ghi địa chỉ chi tiết.
  • Nếu có nộp riêng nộp tờ lịch trình chi tiết khác thì chỉ cần điền ngắn gọn trong form.

2.7 Who will pay for your travel and expenses during your stay in China? Ai là người chi trả cho chuyến đi của bạn

  • Điền “MYSELF” nếu đi du lịch tự túc
  • Có người bảo lãnh thì ghi điền đầy đủ thông tin ở mục 2.8

2.8 Information of inviter in China: Thông tin người mời

  • Name: Tên
  • Address: Địa chỉ
  • Phone number: Số điện thoại
  • Relationship with the applicant: Mối quan hệ

Nếu không có người mời thì ghi “NONE” hoặc “N/A” vào các ô thông tin

2.9 Have you ever been granted a Chinese visa?: Bạn đã có visa Trung Quốc chưa?

  • Lần đầu xin visa Trung Quốc thì điền “N/A” hoặc “NONE
  • Nếu đã từng có visa Trung Quốc thì ghi rõ thời gian và nơi cấp visa gần đây nhất.

2.10 Others countries or territories you visited in the last 12 months: Liệt kê tên nước/lãnh thổ bạn đã đến trong vòng 12 tháng.

 

Hướng dẫn điền tờ khai visa Trung Quốc - Thông tin khác

Hướng dẫn điền tờ khai visa Trung Quốc - Thông tin khác

 

Part 3: Other information – Thông tin khác

3.1 Bạn đã từng ở lại Trung Quốc quá thời hạn visa hay giấy phép cư trú chưa?

  • Trả lời “Yes” – có; hoặc “No” – không

3.2 Đã từng bị từ chối visa hay từ chối nhập cảnh vào Trung Quốc chưa?

  • Trả lời “Yes” – có; hoặc “No” – không

3.3 Đã từng có tiền án tiền sự tại Trung Quốc hay bất cứ quốc gia nào khác không?

  • Trả lời “Yes” – có; hoặc “No” – không

3.4 Có mắc các chứng bệnh sau không?

  • Bệnh thần kinh nghiêm trọng
  • Bệnh lao phổi truyền nhiễm
  • Bệnh truyền nhiễm khác ảnh hưởng môi trường xung quanh

Trả lời “Yes” – có; hoặc “No” – không

3.5 Có đi qua quốc gia / khu vực chịu ảnh hưởng của bệnh truyền nhiễm trong 30 ngày trở lại đây không?

  • Trả lời “Yes” – có; hoặc “No” – không

3.6 Nếu có trả lời “Yes” bất cứ câu nào từ 3.1 – 3.5 thì cung cấp thông tin chi tiết ở ô trống bên dưới

3.7 Nếu có vấn đề khác liên quan đến việc xin visa không thể hiện trong tờ khai thì ghi thêm ở khung dưới này. Nếu không có thì ghi “NONE” hoặc “N/A”

3.8 Nếu còn ai đi chung và dùng cùng hộ chiếu với bạn thì khai thêm thông tin trong bảng

  • Full name: Họ tên
  • Sex: Giới tính
  • DOB: ngày sinh (năm-tháng-ngày)

Hướng dẫn điền tờ khai visa Trung Quốc

Hướng dẫn điền tờ khai visa Trung Quốc

Part 4: Declaration & Signature

  • Khai đầy đủ thông tin ở các mục trên thì ký tên và ghi ngày (năm-tháng-ngày) vào mục 4

 

Hướng dẫn điền tờ khai visa Trung Quốc - Chữ ký

Hướng dẫn điền tờ khai visa Trung Quốc - Chữ ký

 

Part 5: Another person on the applicant’s behalf – Người điền đơn thay

Nếu có người khác khai đơn này giúp bạn thì điền thông tin của người đó vào:

  • Name: Tên
  • Relationship with the applicant: Mối quan hệ
  • Address: Địa chỉ
  • Phone number: Số điện thoại

Tốt nhất bạn nên bỏ qua phần này để tránh bị hỏi thêm khi nhân viên lãnh sự xem hồ sơ. Trường hợp cha mẹ điền thay cho con nhỏ thì mới nên điền.

Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tìm đến các dịch vụ làm visa để được hỗ trợ thông tin về hồ sơ cũng như điền đơn xin visa Trung Quốc.

Tags

HOTLINE HỖ TRỢ:

| Mrs. Hoàng: 0937533290 | Mr Âu: 0933330606 | Mrs Thảo: 0988171828 | Văn Phòng: 28 39 20 24 26
X

Cài đặt live chat fanpage

Bạn cần tư vấn ?

Loading... Loading ...